越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đứng thứ” (1)
đứng thứ
英语
短语Stand in ~th place
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
He rose to stand in 7th place on the list.
相关词“đứng thứ” (0)
未找到相关词。
短语“đứng thứ” (1)
Anh ấy vươn lên đứng thứ 7 trong danh sách.
He rose to stand in 7th place on the list.
